篷撐 bồng xanh Hán Việt: bồng xanh Tổng quan Cấu tạo: 篷 (bồng) + 撐 (xanh)Hán Việtbồng xanhCấu tạo篷 + 撐 · bồng + xanh nghĩa thành phần: bồng + xanh Nghĩa EngCihui 篷撐 éngchēng n. stretcher M:²gēn