篷窗
bồng song
Hán Việt: bồng song · Pinyin: péng chuāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 船窗。宋.汪元量〈湖州歌〉九八首之一○:「靠著篷窗垂兩目,船頭船尾爛弓刀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹船窗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹船窗。
Eng
- Cihui 篷窗 éngchuāng n. porthole; window M:¹shàn