篷腳 péng jiǎo · bồng cước Hán Việt: bồng cước · Pinyin: péng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 篷 (bồng) + 腳 (cước)Pinyinpéng jiǎoHán Việtbồng cướcCấu tạo篷 + 腳 · bồng + cước nghĩa thành phần: bồng + cước