篷船
bồng thuyền
Hán Việt: bồng thuyền · Pinyin: péng chuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搭有篷子的船。如:「江面上有數條篷船。」也作「篷舟」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有篷盖的船。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有篷盖的船。
Eng
- Cihui 篷船 éngchuán n. 1. houseboat covered with bamboo matting 2. sailboat M:²zhī