篾絲 miè sī · miệt ti Hán Việt: miệt ti · Pinyin: miè sī Tổng quan Cấu tạo: 篾 (miệt) + 絲 (ti)Pinyinmiè sīHán Việtmiệt tiCấu tạo篾 + 絲 · miệt + ti nghĩa thành phần: miệt + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹篾劈的细丝。Tân Hoa Tự Điển 1.竹篾劈的细丝。