篾匠
miệt tượng
Hán Việt: miệt tượng · Pinyin: miè jiàng
Tổng quan
thợ đan tre nứa; thợ đan lát
1.以竹篾编织器物的工匠。
用竹篾製造器物的手工業者。
Nghĩa
Việt
- Cihui thợ thủ công làm đồ từ dải tre thợ đan tre nứa; thợ đan lát。用竹篾製造器物的小手工業者。
- Biên soạn 篾匠 ièjiàng n. bamboo craftsman M:ge/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用竹篾製造器物的手工業者。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.以竹篾编织器物的工匠。
Eng
- Cihui 篾匠 ièjiàng n. bamboo craftsman M:ge/¹míng