篾如 miè rú · miệt như Hán Việt: miệt như · Pinyin: miè rú Tổng quan Cấu tạo: 篾 (miệt) + 如 (như)Pinyinmiè rúHán Việtmiệt nhưCấu tạo篾 + 如 · miệt + như nghĩa thành phần: miệt + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不足称道;不值得说;没有什么了不起。Tân Hoa Tự Điển 1.不足称道;不值得说;没有什么了不起。