篾席
miệt tịch
Hán Việt: miệt tịch · Pinyin: miè xí
Tổng quan
chiếu đan từ dải tre
1.竹篾编的席子。亦特指桃枝竹所编的席。
竹席。如:「夏天睡篾席很涼快。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chiếu trúc
- Tần suất từ chiếu đan từ dải tre
- Biên soạn 篾席 ièxí n. mat of thin bamboo strips M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竹席。如:「夏天睡篾席很涼快。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.竹篾编的席子。亦特指桃枝竹所编的席。
Eng
- Cihui 篾席 ièxí n. mat of thin bamboo strips M:¹zhāng
- Tần suất từ 篾席 ièxí n. mat of thin bamboo strips M:¹zhāng