篾棄 miè qì · miệt khí Hán Việt: miệt khí · Pinyin: miè qì Tổng quan Cấu tạo: 篾 (miệt) + 棄 (khí)Pinyinmiè qìHán Việtmiệt khíCấu tạo篾 + 棄 · miệt + khí nghĩa thành phần: miệt + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抛弃;轻视。Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃;轻视。