篾條
miệt điều
Hán Việt: miệt điều · Pinyin: miè tiáo
Tổng quan
nan
1.用以编织篾器的薄竹片。
條狀的篾。用來編製器物。
Nghĩa
Việt
- Cihui dải tre
- Biên soạn 篾條 iètiáo n. thin bamboo strip M:²gēn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 條狀的篾。用來編製器物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用以编织篾器的薄竹片。
Eng
- Cihui 篾條 iètiáo n. thin bamboo strip M:²gēn