篾籠 miè lóng · miệt lung Hán Việt: miệt lung · Pinyin: miè lóng Tổng quan Cấu tạo: 篾 (miệt) + 籠 (lung)Pinyinmiè lóngHán Việtmiệt lungCấu tạo篾 + 籠 · miệt + lung nghĩa thành phần: miệt + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹笼。Tân Hoa Tự Điển 1.竹笼。