篾篁

miè huáng miệt hoàng

Hán Việt: miệt hoàng · Pinyin: miè huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (miệt) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 條狀的竹篾。《清平山堂話本.簡貼和尚》:「僧兒見叫,托盤兒入茶坊內,放在卓上,將條篾篁穿那餶飿兒,捏些鹽,放在官人面前。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹条。