篾簟 miè diàn · miệt điệm Hán Việt: miệt điệm · Pinyin: miè diàn Tổng quan Cấu tạo: 篾 (miệt) + 簟 (điệm)Pinyinmiè diànHán Việtmiệt điệmCấu tạo篾 + 簟 · miệt + điệm nghĩa thành phần: miệt + điệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹篾编的席子。供坐卧用。Tân Hoa Tự Điển 1.竹篾编的席子。供坐卧用。