篾隶车

miệt đãi xa

Hán Việt: miệt đãi xa

Tổng quan

miết lệ xa (雜名)見蔑戾車條。☸

Cấu tạo: (miệt) + (đãi) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miết lệ xa (雜名)見蔑戾車條。☸