篾青

miè qīngmiệt thanh

Hán Việt: miệt thanh · Pinyin: miè qīng

Tổng quan

mắt tre; nan cật

新华 · Tân Hoa Đại lục

竹子的外皮,质地较韧。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

竹子的外皮。質地較韌。

Cấu tạo: 篾 (miệt) + 青 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỏ tre
  • VietPhrases nan cật
  • Tần suất từ mắt tre; nan cật; nan cật
  • Biên soạn 篾青 ièqīng n. outer cuticle of a bamboo stem

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹子的外皮。質地較韌。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹子的外皮,质地较韧。

Eng

  • Cihui 篾青 ièqīng n. outer cuticle of a bamboo stem
  • Tần suất từ 篾青 ièqīng n. outer cuticle of a bamboo stem

Từ liên quan

Gần nghĩa

篾匠 · 篾席 · 篾条 · 篾片 · 篾黃 · 篾黄 · 青丝 · 青云