箦箉谷 zé guǎi gǔ Pinyin: zé guǎi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 箦 (trách) + 箉 + 谷 (cốc)Pinyinzé guǎi gǔCấu tạo箦 + 箉 + 谷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷名。因谷中多产竹﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.谷名。因谷中多产竹﹐故称。