簇動 cù dòng · thốc động Hán Việt: thốc động · Pinyin: cù dòng Tổng quan Cấu tạo: 簇 (thốc) + 動 (động)Pinyincù dòngHán Việtthốc độngCấu tạo簇 + 動 · thốc + động nghĩa thành phần: thốc + động