簇葉 cù yè · thốc diệp Hán Việt: thốc diệp · Pinyin: cù yè Tổng quan Cấu tạo: 簇 (thốc) + 葉 (diệp)Pinyincù yèHán Việtthốc diệpCấu tạo簇 + 葉 · thốc + diệp nghĩa thành phần: thốc + diệp Nghĩa EngCihui 簇葉 ùyè n. foliage