簇射

cù shèthốc xạ

Hán Việt: thốc xạ · Pinyin: cù shè

Tổng quan

phóng ra (bức xạ, hạt, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.众箭向同一目标集中射击。

Cấu tạo: 簇 (thốc) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mưa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.众箭向同一目标集中射击。

Eng

  • Cihui shower (radiation, particle, etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

射中 · 射入 · 射出 · 射击 · 射利 · 射到 · 射干 · 射影