簇生

cù shēngthốc sanh

Hán Việt: thốc sanh · Pinyin: cù shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.丛生。

Cấu tạo: 簇 (thốc) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mọc chụm
  • Biên soạn 簇生 cùshēng <bot.> v. fasciate ◆n. fasciation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.丛生。

Eng

  • Cihui 簇生 cùshēng <bot.> v. fasciate ◆n. fasciation
  • Tần suất từ 簇生 cùshēng <bot.> v. fasciate ◆n. fasciation

Từ liên quan

Gần nghĩa

簇生的 · 生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔