簇生

cù shēng thốc sanh

Hán Việt: thốc sanh · Pinyin: cù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thốc) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丛生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丛生。

Eng

  • Cihui 簇生 cùshēng <bot.> v. fasciate ◆n. fasciation