簇羽

cù yǔ thốc vũ

Hán Việt: thốc vũ · Pinyin: cù yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thốc) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指箭。簇﹐箭头;羽﹐箭尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指箭。簇﹐箭头;羽﹐箭尾。