簇蝶 cù dié · thốc điệp Hán Việt: thốc điệp · Pinyin: cù dié Tổng quan Cấu tạo: 簇 (thốc) + 蝶 (điệp)Pinyincù diéHán Việtthốc điệpCấu tạo簇 + 蝶 · thốc + điệp nghĩa thành phần: thốc + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花名。又称玉蝴蝶。Tân Hoa Tự Điển 1.花名。又称玉蝴蝶。