簇蠶 cù cán · thốc tàm Hán Việt: thốc tàm · Pinyin: cù cán Tổng quan Cấu tạo: 簇 (thốc) + 蠶 (tàm)Pinyincù cánHán Việtthốc tàmCấu tạo簇 + 蠶 · thốc + tàm nghĩa thành phần: thốc + tàm