簇集

cù jí thốc tập

Hán Việt: thốc tập · Pinyin: cù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thốc) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚合。如:「那些花簇集在一起,就成了個花冠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚集。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

丛聚