簇飣

cù dìng thốc đính

Hán Việt: thốc đính · Pinyin: cù dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thốc) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堆叠在食具中供陈设的食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堆叠在食具中供陈设的食品。