簉弄

zào nòngsứu lộng

Hán Việt: sứu lộng · Pinyin: zào nòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.小曲。一说杂曲。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

小曲。漢.馬融〈長笛賦〉:「聽簉弄者,遙思于古昔。」

Cấu tạo: 簉 (sứu) + 弄 (lộng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiểu khúc
  • Biên soạn a.t. a ditty; a little tune

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小曲。漢.馬融〈長笛賦〉:「聽簉弄者,遙思于古昔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.小曲。一说杂曲。

Eng

  • Cihui 簉弄 àonòng a.t. a ditty; a little tune

Từ liên quan

Gần nghĩa

弄丢 · 弄乱 · 弄人 · 弄伤 · 弄倒 · 弄僵 · 弄出 · 弄到