簉訪 zào fǎng · sứu phóng Hán Việt: sứu phóng · Pinyin: zào fǎng Tổng quan Cấu tạo: 簉 (sứu) + 訪 (phóng)Pinyinzào fǎngHán Việtsứu phóngCấu tạo簉 + 訪 · sứu + phóng nghĩa thành phần: sứu + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往访r﹐通"造"。Tân Hoa Tự Điển 1.往访r﹐通"造"。