簉鷺

zào lù sứu lộ

Hán Việt: sứu lộ · Pinyin: zào lù

Tổng quan

Cấu tạo: (sứu) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容百官朝见时整齐的行列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容百官朝见时整齐的行列。