簋實 guǐ shí · quỹ thật Hán Việt: quỹ thật · Pinyin: guǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 簋 (quỹ) + 實 (thật)Pinyinguǐ shíHán Việtquỹ thậtCấu tạo簋 + 實 · quỹ + thật nghĩa thành phần: quỹ + thật