簋實

guǐ shíquỹ thật

Hán Việt: quỹ thật · Pinyin: guǐ shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指盛在簋内的黍稷。

Cấu tạo: 簋 (quỹ) + 實 (thật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值