簋簠

guǐ fǔquỹ phủ

Hán Việt: quỹ phủ · Pinyin: guǐ fǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.簋与簠。盛黍稷的祭器。 2.借指礼仪。

Cấu tạo: 簋 (quỹ) + 簠 (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.簋与簠。盛黍稷的祭器。 2.借指礼仪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

簋实 · 簋實 · 簋貳 · 簋贰 · 簋飧 · 簋飱 · 簠簋 · 簠粱