簋貳 guǐ èr · quỹ nhị Hán Việt: quỹ nhị · Pinyin: guǐ èr Tổng quan Cấu tạo: 簋 (quỹ) + 貳 (nhị)Pinyinguǐ èrHán Việtquỹ nhịCấu tạo簋 + 貳 · quỹ + nhị nghĩa thành phần: quỹ + nhị