簋貳 guǐ èr·quỹ nhị Hán Việt: quỹ nhị · Pinyin: guǐ èr Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓二簋之食。 Cấu tạo: 簋 (quỹ) + 貳 (nhị)Pinyinguǐ èrHán Việtquỹ nhịCấu tạo簋 + 貳 · quỹ + nhị nghĩa thành phần: quỹ + nhị Từ liên quan Gần nghĩa貳吒 · 貳心 · 貳臣 · 簋实 · 簋實 · 簋簠 · 簋飧 · 簋飱