簋飧

guǐ sūn quỹ sôn

Hán Việt: quỹ sôn · Pinyin: guǐ sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (sôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"簋飱"; 盛在簋内的熟食; 谓一簋熟食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"簋飱"。 2.盛在簋内的熟食。 3.谓一簋熟食。