簌地 tốc địa Hán Việt: tốc địa Tổng quan Cấu tạo: 簌 (tốc) + 地 (địa)Hán Việttốc địaCấu tạo簌 + 地 · tốc + địa nghĩa thành phần: tốc + địa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 紛紛墜落的樣子。《清平山堂話本.簡貼和尚》:「婆子入來,看著小娘子簌地兩行淚下。」也作「簌簌」。EngCihui 簌地 ùdì adv. flowing (of tears)