簌地

tốc địa

Hán Việt: tốc địa

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

紛紛墜落的樣子。《清平山堂話本.簡貼和尚》:「婆子入來,看著小娘子簌地兩行淚下。」也作「簌簌」。

Cấu tạo: 簌 (tốc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rơi lả tả
  • Biên soạn flowing (of tears)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紛紛墜落的樣子。《清平山堂話本.簡貼和尚》:「婆子入來,看著小娘子簌地兩行淚下。」也作「簌簌」。

Eng

  • Cihui 簌地 ùdì adv. flowing (of tears)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产