簌落 sù luò·tốc lạc Hán Việt: tốc lạc · Pinyin: sù luò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。 Cấu tạo: 簌 (tốc) + 落 (lạc)Pinyinsù luòHán Việttốc lạcCấu tạo簌 + 落 · tốc + lạc nghĩa thành phần: tốc + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。 Từ liên quan Gần nghĩa簌簌 · 落下 · 落价 · 落伍 · 落体 · 落來 · 落俗 · 落儿