簍兒 lâu nhi Hán Việt: lâu nhi Tổng quan Cấu tạo: 簍 (lâu) + 兒 (nhi)Hán Việtlâu nhiCấu tạo簍 + 兒 · lâu + nhi nghĩa thành phần: lâu + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.用竹、籐編成以裝東西的器具。也稱為「簍子」。 2.形狀像饅頭或包子的食品。如:「韭菜簍兒」。EngCihui 簍兒 ǒur n. basket