簍筐

lâu khuông

Hán Việt: lâu khuông

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (khuông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝盛物品的兩種竹器,圓形的稱為「簍」,方形的稱為「筐」。如:「笑話一簍筐」。

Eng

  • Cihui 簍筐 ǒukuāng n. basket M:²zhī/ge