簎筤

cè láng

Pinyin: cè láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盛茶叶的竹器。

Cấu tạo: 簎 + 筤 (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛茶叶的竹器。

Từ liên quan

Gần nghĩa

筤筅 · 簎捶 · 簎格 · 簎楚