簏箱 lù xiāng · lộc tương Hán Việt: lộc tương · Pinyin: lù xiāng Tổng quan Cấu tạo: 簏 (lộc) + 箱 (tương)Pinyinlù xiāngHán Việtlộc tươngCấu tạo簏 + 箱 · lộc + tương nghĩa thành phần: lộc + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用竹子等物编成的箱子。Tân Hoa Tự Điển 1.用竹子等物编成的箱子。