簏簌
lộc tốc
Hán Việt: lộc tốc · Pinyin: lù sù
Tổng quan
rủ xuống。形容下垂。
Nghĩa
Việt
- Cihui rủ xuống。形容下垂。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 下垂的樣子。唐.李郢〈張郎中宅戲贈〉詩二首之一:「薄雪燕蓊紫燕釵,釵垂簏簌抱香懷。」也作「䍡𦌊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下垂貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.下垂貌。
Eng
- Cihui 簏簌 lùsù v.p. <wr.> hanging down; drooping