簜節 dàng jié Pinyin: dàng jié Tổng quan Cấu tạo: 簜 + 節 (tiết)Pinyindàng jiéCấu tạo簜 + 節 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹节。犹竹符﹐古代信使持其半以验证。Tân Hoa Tự Điển 1.竹节。犹竹符﹐古代信使持其半以验证。