箪瓢 đan biều Hán Việt: đan biều Tổng quan Cấu tạo: 箪 (đan) + 瓢 (biều)Hán Việtđan biềuCấu tạo箪 + 瓢 · đan + biều nghĩa thành phần: đan + biều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 瓢,飲器,以葫蘆剖分而成。簞瓢形容簡樸刻苦的生活。《文選.班固.答賓戲》:「顏潛樂於簞瓢,孔終篇於西狩。」宋.陸游〈晨起獨行綠陰間〉詩:「病逢鍼藥如差減,貧比簞瓢尚庶幾。」