簞瓢士 dān piáo shì·đan biều sĩ Hán Việt: đan biều sĩ · Pinyin: dān piáo shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指安贫乐道的贤士。 Cấu tạo: 簞 (đan) + 瓢 (biều) + 士 (sĩ)Pinyindān piáo shìHán Việtđan biều sĩCấu tạo簞 + 瓢 + 士 · đan + biều + sĩ nghĩa thành phần: đan + biều + sĩ Từ liên quan Gần nghĩa箪瓢屡空 · 箪瓢陋室 · 箪瓢陋巷 · 箪瓢屡罄 · 簞瓢 · 簞瓢屢空 · 簞瓢屢罄 · 簞瓢陋室