簞瓢士 dān piáo shì · đan biều sĩ Hán Việt: đan biều sĩ · Pinyin: dān piáo shì Tổng quan Cấu tạo: 簞 (đan) + 瓢 (biều) + 士 (sĩ)Pinyindān piáo shìHán Việtđan biều sĩCấu tạo簞 + 瓢 + 士 · đan + biều + sĩ nghĩa thành phần: đan + biều + sĩ