簟竹

điệm trúc

Hán Việt: điệm trúc

Tổng quan

Cấu tạo: 簟 (điệm) + 竹 (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 簟竹 iànzhú n. giant bamboo M:²gēn/⁵zhī/²zhū/²kē

Eng

  • Cihui 簟竹 iànzhú n. giant bamboo M:²gēn/⁵zhī/²zhū/²kē
  • Tần suất từ 簟竹 iànzhú n. giant bamboo M:²gēn/⁵zhī/²zhū/²kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

竹东 · 竹内 · 竹刀 · 竹制 · 竹刻 · 竹北 · 竹南 · 竹器