簟竹

điệm trúc

Hán Việt: điệm trúc

Tổng quan

Cấu tạo: (điệm) + (trúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簟竹 iànzhú n. giant bamboo M:²gēn/⁵zhī/²zhū/²kē