簠簋 phủ quỹ Hán Việt: phủ quỹ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 古代祭祀盛稻粱黍稷的器皿。青銅製,長方形,有四短足,有蓋。 Cấu tạo: 簠 (phủ) + 簋 (quỹ)Hán Việtphủ quỹTừ loạidanhCấu tạo簠 + 簋 · phủ + quỹ nghĩa thành phần: phủ + quỹ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồ tế khíTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代祭祀盛稻粱黍稷的器皿。青銅製,長方形,有四短足,有蓋。 Từ liên quan Gần nghĩa簠簋不饬 · 簠簋不修 · 簠簋不饰 · 簠簋之风 · 簠簋不脩 · 簠簋不飭 · 簠簋不飾 · 簠簋之風