簠簋 phủ quỹ Hán Việt: phủ quỹ Tổng quan Cấu tạo: 簠 (phủ) + 簋 (quỹ)Hán Việtphủ quỹCấu tạo簠 + 簋 · phủ + quỹ nghĩa thành phần: phủ + quỹ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代祭祀盛稻粱黍稷的器皿。青銅製,長方形,有四短足,有蓋。