簡久 jiǎn jiǔ · giản cửu Hán Việt: giản cửu · Pinyin: jiǎn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 久 (cửu)Pinyinjiǎn jiǔHán Việtgiản cửuCấu tạo簡 + 久 · giản + cửu nghĩa thành phần: giản + cửu