簡亮 jiǎn liàng · giản lượng Hán Việt: giản lượng · Pinyin: jiǎn liàng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 亮 (lượng)Pinyinjiǎn liàngHán Việtgiản lượngCấu tạo簡 + 亮 · giản + lượng nghĩa thành phần: giản + lượng