簡令 jiǎn lìng · giản lệnh Hán Việt: giản lệnh · Pinyin: jiǎn lìng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 令 (lệnh)Pinyinjiǎn lìngHán Việtgiản lệnhCấu tạo簡 + 令 · giản + lệnh nghĩa thành phần: giản + lệnh