簡信 jiǎn xìn · giản tín Hán Việt: giản tín · Pinyin: jiǎn xìn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 信 (tín)Pinyinjiǎn xìnHán Việtgiản tínCấu tạo簡 + 信 · giản + tín nghĩa thành phần: giản + tín