簡儀

giản nghi

Hán Việt: giản nghi

Tổng quan

máy xác định vị trí thiên thể

新华 · Tân Hoa Đại lục

元代天文學家郭守敬創製的一種天文儀器,用來測定天體的位置。是從渾儀簡化而來。

Cấu tạo: 簡 (giản) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giản nghi
  • Biên soạn 簡儀 iǎnyí n. <astr.> abridged armillary sphere

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 元代天文學家郭守敬創製的一種天文儀器,用來測定天體的位置。是從渾儀簡化而來。

Eng

  • Cihui 簡儀 iǎnyí n. <astr.> abridged armillary sphere

Từ liên quan

Gần nghĩa

儀仗 · 儀典 · 儀衛 · 儀器 · 儀容 · 儀式 · 儀征 · 儀態