簡兮 jiǎn xī · giản hề Hán Việt: giản hề · Pinyin: jiǎn xī Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 兮 (hề)Pinyinjiǎn xīHán Việtgiản hềCấu tạo簡 + 兮 · giản + hề nghĩa thành phần: giản + hề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.邶風》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「簡兮,刺不用賢也。」或亦指美某善舞者之詩。首章二句為:「簡兮簡兮,方將萬舞。」